Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Hà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Hà | 37 | 37 | 34 | 3 | 64.9 % | 27 % | 8.1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Hà | 1360 | 1360 | 1360 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Hà | 176 | 173 | 171 | 2 | 45.1 % | 53.8 % | 1.2 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Hà | 63 | 63 | 60 | 3 | 85.7 % | 9.5 % | 4.8 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà | 2916 | 2908 | 2903 | 5 | 86 % | 13.8 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Hà | 2712 | 2709 | 2706 | 3 | 88.3 % | 11.6 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
37
Số hồ sơ xử lý:
37
Trước & đúng hạn:
34
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
64.9%
Đúng hạn:
27%
Trễ hạn:
8.1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
1360
Số hồ sơ xử lý:
1360
Trước & đúng hạn:
1360
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.3%
Đúng hạn:
4.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
176
Số hồ sơ xử lý:
173
Trước & đúng hạn:
171
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
45.1%
Đúng hạn:
53.8%
Trễ hạn:
1.2%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
63
Số hồ sơ xử lý:
63
Trước & đúng hạn:
60
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
85.7%
Đúng hạn:
9.5%
Trễ hạn:
4.8%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
2916
Số hồ sơ xử lý:
2908
Trước & đúng hạn:
2903
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
86%
Đúng hạn:
13.8%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
2712
Số hồ sơ xử lý:
2709
Trước & đúng hạn:
2706
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
88.3%
Đúng hạn:
11.6%
Trễ hạn:
0.1%