Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Quý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Quý | 161 | 146 | 146 | 0 | 52.1 % | 47.9 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Quý | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Quý | 95 | 73 | 73 | 0 | 80.8 % | 19.2 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Quý | 167 | 153 | 153 | 0 | 55.6 % | 44.4 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý | 1163 | 1122 | 1122 | 0 | 88.1 % | 11.9 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Quý | 1058 | 1041 | 1041 | 0 | 88.3 % | 11.7 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
161
Số hồ sơ xử lý:
146
Trước & đúng hạn:
146
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
52.1%
Đúng hạn:
47.9%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
2
Trước & đúng hạn:
2
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
95
Số hồ sơ xử lý:
73
Trước & đúng hạn:
73
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
80.8%
Đúng hạn:
19.2%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
167
Số hồ sơ xử lý:
153
Trước & đúng hạn:
153
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
55.6%
Đúng hạn:
44.4%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
1163
Số hồ sơ xử lý:
1122
Trước & đúng hạn:
1122
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88.1%
Đúng hạn:
11.9%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
1058
Số hồ sơ xử lý:
1041
Trước & đúng hạn:
1041
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88.3%
Đúng hạn:
11.7%
Trễ hạn:
0%