Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Tiền Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Tiền Hải | 89 | 82 | 79 | 3 | 92.7 % | 3.7 % | 3.7 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Tiền Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Tiền Hải | 118 | 102 | 99 | 3 | 92.2 % | 4.9 % | 2.9 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Tiền Hải | 21 | 21 | 21 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Tiền Hải | 1747 | 1731 | 1728 | 3 | 98.7 % | 1.2 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Tiền Hải | 1696 | 1690 | 1687 | 3 | 98.8 % | 1.1 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
89
Số hồ sơ xử lý:
82
Trước & đúng hạn:
79
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
92.7%
Đúng hạn:
3.7%
Trễ hạn:
3.7%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
118
Số hồ sơ xử lý:
102
Trước & đúng hạn:
99
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
92.2%
Đúng hạn:
4.9%
Trễ hạn:
2.9%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1747
Số hồ sơ xử lý:
1731
Trước & đúng hạn:
1728
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
98.7%
Đúng hạn:
1.2%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1696
Số hồ sơ xử lý:
1690
Trước & đúng hạn:
1687
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
98.8%
Đúng hạn:
1.1%
Trễ hạn:
0.2%