Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ân Thi 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ân Thi 171 158 158 0 97.5 % 2.5 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ân Thi 443 443 443 0 98.9 % 1.1 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ân Thi 307 241 241 0 98.3 % 1.7 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ân Thi 22 22 22 0 95.5 % 4.5 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ân Thi 3960 3898 3898 0 97 % 3 % 0 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Ân Thi 3800 3793 3793 0 97 % 3 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận: 171
Số hồ sơ xử lý: 158
Trước & đúng hạn: 158
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.5%
Đúng hạn: 2.5%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận: 443
Số hồ sơ xử lý: 443
Trước & đúng hạn: 443
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.9%
Đúng hạn: 1.1%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận: 307
Số hồ sơ xử lý: 241
Trước & đúng hạn: 241
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.3%
Đúng hạn: 1.7%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận: 22
Số hồ sơ xử lý: 22
Trước & đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.5%
Đúng hạn: 4.5%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận: 3960
Số hồ sơ xử lý: 3898
Trước & đúng hạn: 3898
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận: 3800
Số hồ sơ xử lý: 3793
Trước & đúng hạn: 3793
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 0%