Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Cường | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Cường | 45 | 38 | 36 | 2 | 86.8 % | 7.9 % | 5.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Cường | 17 | 17 | 16 | 1 | 94.1 % | 0 % | 5.9 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Cường | 76 | 56 | 54 | 2 | 96.4 % | 0 % | 3.6 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Cường | 53 | 50 | 50 | 0 | 94 % | 6 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Cường | 4205 | 4182 | 4179 | 3 | 92 % | 7.9 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Cường | 4122 | 4113 | 4110 | 3 | 91.9 % | 8 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
45
Số hồ sơ xử lý:
38
Trước & đúng hạn:
36
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
86.8%
Đúng hạn:
7.9%
Trễ hạn:
5.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
17
Số hồ sơ xử lý:
17
Trước & đúng hạn:
16
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
94.1%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
5.9%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
76
Số hồ sơ xử lý:
56
Trước & đúng hạn:
54
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
96.4%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
3.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
53
Số hồ sơ xử lý:
50
Trước & đúng hạn:
50
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94%
Đúng hạn:
6%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
4205
Số hồ sơ xử lý:
4182
Trước & đúng hạn:
4179
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
92%
Đúng hạn:
7.9%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
4122
Số hồ sơ xử lý:
4113
Trước & đúng hạn:
4110
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
91.9%
Đúng hạn:
8%
Trễ hạn:
0.1%