Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ân Thi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ân Thi | 49 | 44 | 44 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ân Thi | 354 | 353 | 353 | 0 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ân Thi | 146 | 127 | 127 | 0 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ân Thi | 21 | 21 | 21 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ân Thi | 3073 | 3054 | 3054 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Ân Thi | 2955 | 2950 | 2950 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
49
Số hồ sơ xử lý:
44
Trước & đúng hạn:
44
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.9%
Đúng hạn:
9.1%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
354
Số hồ sơ xử lý:
353
Trước & đúng hạn:
353
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.9%
Đúng hạn:
1.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
146
Số hồ sơ xử lý:
127
Trước & đúng hạn:
127
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.9%
Đúng hạn:
3.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.2%
Đúng hạn:
4.8%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
3073
Số hồ sơ xử lý:
3054
Trước & đúng hạn:
3054
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.5%
Đúng hạn:
1.5%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
2955
Số hồ sơ xử lý:
2950
Trước & đúng hạn:
2950
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.4%
Đúng hạn:
1.6%
Trễ hạn:
0%