Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiền Hải 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiền Hải 68 68 68 0 98.5 % 1.5 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiền Hải 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiền Hải 109 101 101 0 99 % 1 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiền Hải 75 75 75 0 100 % 0 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiền Hải 738 730 730 0 98.6 % 1.4 % 0 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiền Hải 622 622 622 0 98.4 % 1.6 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận: 68
Số hồ sơ xử lý: 68
Trước & đúng hạn: 68
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.5%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận: 109
Số hồ sơ xử lý: 101
Trước & đúng hạn: 101
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99%
Đúng hạn: 1%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận: 75
Số hồ sơ xử lý: 75
Trước & đúng hạn: 75
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận: 738
Số hồ sơ xử lý: 730
Trước & đúng hạn: 730
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.6%
Đúng hạn: 1.4%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận: 622
Số hồ sơ xử lý: 622
Trước & đúng hạn: 622
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.4%
Đúng hạn: 1.6%
Trễ hạn: 0%