Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Hưng | 155 | 152 | 152 | 0 | 98 % | 2 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Hưng | 14 | 14 | 14 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Hưng | 93 | 79 | 79 | 0 | 96.2 % | 3.8 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Hưng | 144 | 144 | 144 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Hưng | 7312 | 7298 | 7298 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Hưng | 7181 | 7178 | 7178 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
155
Số hồ sơ xử lý:
152
Trước & đúng hạn:
152
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98%
Đúng hạn:
2%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
14
Số hồ sơ xử lý:
14
Trước & đúng hạn:
14
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
93
Số hồ sơ xử lý:
79
Trước & đúng hạn:
79
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.2%
Đúng hạn:
3.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
144
Số hồ sơ xử lý:
144
Trước & đúng hạn:
144
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
7312
Số hồ sơ xử lý:
7298
Trước & đúng hạn:
7298
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.3%
Đúng hạn:
0.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
7181
Số hồ sơ xử lý:
7178
Trước & đúng hạn:
7178
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.3%
Đúng hạn:
0.7%
Trễ hạn:
0%