Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh An | 21 | 20 | 20 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh An | 1118 | 1118 | 1118 | 0 | 93.4 % | 6.6 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh An | 26 | 25 | 25 | 0 | 76 % | 24 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh An | 37 | 36 | 36 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh An | 1396 | 1395 | 1395 | 0 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh An | 1355 | 1354 | 1354 | 0 | 92.4 % | 7.6 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
20
Trước & đúng hạn:
20
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
1118
Số hồ sơ xử lý:
1118
Trước & đúng hạn:
1118
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.4%
Đúng hạn:
6.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
26
Số hồ sơ xử lý:
25
Trước & đúng hạn:
25
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
76%
Đúng hạn:
24%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
37
Số hồ sơ xử lý:
36
Trước & đúng hạn:
36
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
1396
Số hồ sơ xử lý:
1395
Trước & đúng hạn:
1395
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.2%
Đúng hạn:
7.8%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
1355
Số hồ sơ xử lý:
1354
Trước & đúng hạn:
1354
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.4%
Đúng hạn:
7.6%
Trễ hạn:
0%