Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Tiến | 336 | 334 | 333 | 1 | 92.8 % | 6.9 % | 0.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Tiến | 361 | 320 | 319 | 1 | 90 % | 9.7 % | 0.3 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Tiến | 92 | 92 | 92 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Tiến | 2683 | 2642 | 2641 | 1 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Tiến | 2565 | 2563 | 2562 | 1 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
336
Số hồ sơ xử lý:
334
Trước & đúng hạn:
333
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
92.8%
Đúng hạn:
6.9%
Trễ hạn:
0.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
361
Số hồ sơ xử lý:
320
Trước & đúng hạn:
319
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
90%
Đúng hạn:
9.7%
Trễ hạn:
0.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
92
Số hồ sơ xử lý:
92
Trước & đúng hạn:
92
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
2683
Số hồ sơ xử lý:
2642
Trước & đúng hạn:
2641
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
95.7%
Đúng hạn:
4.3%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
2565
Số hồ sơ xử lý:
2563
Trước & đúng hạn:
2562
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
95.9%
Đúng hạn:
4.1%
Trễ hạn:
0%