Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Mễ Sở 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Mễ Sở 14 13 13 0 92.3 % 7.7 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Mễ Sở 9 9 9 0 100 % 0 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Mễ Sở 75 57 57 0 94.7 % 5.3 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Mễ Sở 22 22 22 0 95.5 % 4.5 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Mễ Sở 785 764 764 0 90.1 % 9.9 % 0 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Mễ Sở 699 698 698 0 89.5 % 10.5 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận: 14
Số hồ sơ xử lý: 13
Trước & đúng hạn: 13
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92.3%
Đúng hạn: 7.7%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận: 9
Số hồ sơ xử lý: 9
Trước & đúng hạn: 9
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận: 75
Số hồ sơ xử lý: 57
Trước & đúng hạn: 57
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.7%
Đúng hạn: 5.3%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận: 22
Số hồ sơ xử lý: 22
Trước & đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.5%
Đúng hạn: 4.5%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận: 785
Số hồ sơ xử lý: 764
Trước & đúng hạn: 764
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 90.1%
Đúng hạn: 9.9%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận: 699
Số hồ sơ xử lý: 698
Trước & đúng hạn: 698
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 89.5%
Đúng hạn: 10.5%
Trễ hạn: 0%