Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Mễ Sở | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Mễ Sở | 34 | 32 | 32 | 0 | 93.8 % | 6.3 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Mễ Sở | 33 | 33 | 33 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Mễ Sở | 133 | 76 | 76 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Mễ Sở | 27 | 27 | 27 | 0 | 96.3 % | 3.7 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Mễ Sở | 1669 | 1600 | 1600 | 0 | 90.4 % | 9.6 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Mễ Sở | 1542 | 1529 | 1529 | 0 | 90.1 % | 9.9 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận:
34
Số hồ sơ xử lý:
32
Trước & đúng hạn:
32
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.8%
Đúng hạn:
6.3%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận:
33
Số hồ sơ xử lý:
33
Trước & đúng hạn:
33
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận:
133
Số hồ sơ xử lý:
76
Trước & đúng hạn:
76
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.7%
Đúng hạn:
5.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận:
27
Số hồ sơ xử lý:
27
Trước & đúng hạn:
27
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.3%
Đúng hạn:
3.7%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận:
1669
Số hồ sơ xử lý:
1600
Trước & đúng hạn:
1600
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.4%
Đúng hạn:
9.6%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận:
1542
Số hồ sơ xử lý:
1529
Trước & đúng hạn:
1529
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.1%
Đúng hạn:
9.9%
Trễ hạn:
0%