Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Tiến | 127 | 114 | 114 | 0 | 93.9 % | 6.1 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Tiến | 7 | 7 | 7 | 0 | 85.7 % | 14.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Tiến | 451 | 396 | 395 | 1 | 97.5 % | 2.3 % | 0.3 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Tiến | 59 | 59 | 59 | 0 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến | 3555 | 3497 | 3496 | 1 | 94.2 % | 5.8 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Tiến | 3169 | 3156 | 3156 | 0 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
127
Số hồ sơ xử lý:
114
Trước & đúng hạn:
114
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.9%
Đúng hạn:
6.1%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
7
Số hồ sơ xử lý:
7
Trước & đúng hạn:
7
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.7%
Đúng hạn:
14.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
451
Số hồ sơ xử lý:
396
Trước & đúng hạn:
395
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
97.5%
Đúng hạn:
2.3%
Trễ hạn:
0.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
59
Số hồ sơ xử lý:
59
Trước & đúng hạn:
59
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.6%
Đúng hạn:
3.4%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
3555
Số hồ sơ xử lý:
3497
Trước & đúng hạn:
3496
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
94.2%
Đúng hạn:
5.8%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
3169
Số hồ sơ xử lý:
3156
Trước & đúng hạn:
3156
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.7%
Đúng hạn:
6.3%
Trễ hạn:
0%