Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Thụy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Thụy | 67 | 67 | 67 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Thụy | 24 | 24 | 24 | 0 | 79.2 % | 20.8 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Thụy | 75 | 73 | 73 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Thụy | 2336 | 2328 | 2328 | 0 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Thụy | 2207 | 2204 | 2204 | 0 | 90.3 % | 9.7 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
67
Số hồ sơ xử lý:
67
Trước & đúng hạn:
67
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.5%
Đúng hạn:
1.5%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
24
Số hồ sơ xử lý:
24
Trước & đúng hạn:
24
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
79.2%
Đúng hạn:
20.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
75
Số hồ sơ xử lý:
73
Trước & đúng hạn:
73
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
2336
Số hồ sơ xử lý:
2328
Trước & đúng hạn:
2328
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.8%
Đúng hạn:
9.2%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
2207
Số hồ sơ xử lý:
2204
Trước & đúng hạn:
2204
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.3%
Đúng hạn:
9.7%
Trễ hạn:
0%