Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Sơn Nam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND phường Sơn Nam | 86 | 74 | 68 | 6 | 81.1 % | 10.8 % | 8.1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Sơn Nam | 13 | 13 | 12 | 1 | 15.4 % | 76.9 % | 7.7 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Sơn Nam | 150 | 102 | 97 | 5 | 61.8 % | 33.3 % | 4.9 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội phường Sơn Nam | 60 | 50 | 49 | 1 | 98 % | 0 % | 2 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam | 2901 | 2834 | 2827 | 7 | 91.4 % | 8.3 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND phường Sơn Nam | 2777 | 2756 | 2749 | 7 | 92.1 % | 7.6 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
86
Số hồ sơ xử lý:
74
Trước & đúng hạn:
68
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
81.1%
Đúng hạn:
10.8%
Trễ hạn:
8.1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
13
Số hồ sơ xử lý:
13
Trước & đúng hạn:
12
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
15.4%
Đúng hạn:
76.9%
Trễ hạn:
7.7%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
150
Số hồ sơ xử lý:
102
Trước & đúng hạn:
97
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
61.8%
Đúng hạn:
33.3%
Trễ hạn:
4.9%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
60
Số hồ sơ xử lý:
50
Trước & đúng hạn:
49
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
98%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
2%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
2901
Số hồ sơ xử lý:
2834
Trước & đúng hạn:
2827
Trễ hạn:
7
Trước hạn:
91.4%
Đúng hạn:
8.3%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
2777
Số hồ sơ xử lý:
2756
Trước & đúng hạn:
2749
Trễ hạn:
7
Trước hạn:
92.1%
Đúng hạn:
7.6%
Trễ hạn:
0.3%