Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Chí Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Chí Minh | 121 | 118 | 114 | 4 | 83.1 % | 13.6 % | 3.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Chí Minh | 1127 | 1127 | 1127 | 0 | 96.5 % | 3.5 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Chí Minh | 138 | 118 | 113 | 5 | 72 % | 23.7 % | 4.2 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Chí Minh | 54 | 51 | 51 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh | 3333 | 3302 | 3297 | 5 | 90.1 % | 9.8 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Chí Minh | 3262 | 3251 | 3247 | 4 | 90.4 % | 9.5 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
121
Số hồ sơ xử lý:
118
Trước & đúng hạn:
114
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
83.1%
Đúng hạn:
13.6%
Trễ hạn:
3.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1127
Số hồ sơ xử lý:
1127
Trước & đúng hạn:
1127
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.5%
Đúng hạn:
3.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
138
Số hồ sơ xử lý:
118
Trước & đúng hạn:
113
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
72%
Đúng hạn:
23.7%
Trễ hạn:
4.2%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
54
Số hồ sơ xử lý:
51
Trước & đúng hạn:
51
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.1%
Đúng hạn:
3.9%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
3333
Số hồ sơ xử lý:
3302
Trước & đúng hạn:
3297
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
90.1%
Đúng hạn:
9.8%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
3262
Số hồ sơ xử lý:
3251
Trước & đúng hạn:
3247
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
90.4%
Đúng hạn:
9.5%
Trễ hạn:
0.1%