Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Khoái Châu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Khoái Châu | 97 | 83 | 81 | 2 | 95.2 % | 2.4 % | 2.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Khoái Châu | 160 | 160 | 160 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Khoái Châu | 119 | 88 | 86 | 2 | 86.4 % | 11.4 % | 2.3 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Khoái Châu | 105 | 104 | 104 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Khoái Châu | 3642 | 3557 | 3555 | 2 | 89.6 % | 10.3 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Khoái Châu | 3500 | 3448 | 3446 | 2 | 89.5 % | 10.4 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
97
Số hồ sơ xử lý:
83
Trước & đúng hạn:
81
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
95.2%
Đúng hạn:
2.4%
Trễ hạn:
2.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
160
Số hồ sơ xử lý:
160
Trước & đúng hạn:
160
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.4%
Đúng hạn:
5.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
119
Số hồ sơ xử lý:
88
Trước & đúng hạn:
86
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
86.4%
Đúng hạn:
11.4%
Trễ hạn:
2.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
105
Số hồ sơ xử lý:
104
Trước & đúng hạn:
104
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99%
Đúng hạn:
1%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
3642
Số hồ sơ xử lý:
3557
Trước & đúng hạn:
3555
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
89.6%
Đúng hạn:
10.3%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
3500
Số hồ sơ xử lý:
3448
Trước & đúng hạn:
3446
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
89.5%
Đúng hạn:
10.4%
Trễ hạn:
0.1%