Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đức Hợp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đức Hợp | 50 | 42 | 42 | 0 | 69 % | 31 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đức Hợp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đức Hợp | 86 | 72 | 72 | 0 | 59.7 % | 40.3 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đức Hợp | 40 | 40 | 40 | 0 | 82.5 % | 17.5 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đức Hợp | 1737 | 1709 | 1709 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đức Hợp | 1659 | 1639 | 1639 | 0 | 84 % | 16 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
50
Số hồ sơ xử lý:
42
Trước & đúng hạn:
42
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
69%
Đúng hạn:
31%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
86
Số hồ sơ xử lý:
72
Trước & đúng hạn:
72
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
59.7%
Đúng hạn:
40.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
40
Số hồ sơ xử lý:
40
Trước & đúng hạn:
40
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
82.5%
Đúng hạn:
17.5%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
1737
Số hồ sơ xử lý:
1709
Trước & đúng hạn:
1709
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
16.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
1659
Số hồ sơ xử lý:
1639
Trước & đúng hạn:
1639
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84%
Đúng hạn:
16%
Trễ hạn:
0%