Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hiệp Cường | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hiệp Cường | 12 | 12 | 12 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hiệp Cường | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hiệp Cường | 70 | 57 | 57 | 0 | 93 % | 7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hiệp Cường | 21 | 21 | 21 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hiệp Cường | 1095 | 1080 | 1080 | 0 | 85.1 % | 14.9 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hiệp Cường | 1016 | 1014 | 1014 | 0 | 84.5 % | 15.5 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
12
Số hồ sơ xử lý:
12
Trước & đúng hạn:
12
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
2
Trước & đúng hạn:
2
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
70
Số hồ sơ xử lý:
57
Trước & đúng hạn:
57
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93%
Đúng hạn:
7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
1095
Số hồ sơ xử lý:
1080
Trước & đúng hạn:
1080
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.1%
Đúng hạn:
14.9%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
1016
Số hồ sơ xử lý:
1014
Trước & đúng hạn:
1014
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84.5%
Đúng hạn:
15.5%
Trễ hạn:
0%