Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Quang | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Quang | 46 | 32 | 32 | 0 | 84.4 % | 15.6 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Quang | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Quang | 91 | 60 | 60 | 0 | 88.3 % | 11.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Quang | 34 | 34 | 34 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Quang | 1602 | 1573 | 1573 | 0 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Quang | 1526 | 1511 | 1511 | 0 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
46
Số hồ sơ xử lý:
32
Trước & đúng hạn:
32
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84.4%
Đúng hạn:
15.6%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
3
Số hồ sơ xử lý:
3
Trước & đúng hạn:
3
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
91
Số hồ sơ xử lý:
60
Trước & đúng hạn:
60
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88.3%
Đúng hạn:
11.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
34
Số hồ sơ xử lý:
34
Trước & đúng hạn:
34
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
1602
Số hồ sơ xử lý:
1573
Trước & đúng hạn:
1573
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.1%
Đúng hạn:
7.9%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
1526
Số hồ sơ xử lý:
1511
Trước & đúng hạn:
1511
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.9%
Đúng hạn:
8.1%
Trễ hạn:
0%