Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Chí Minh 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Chí Minh 163 142 123 19 73.9 % 12.7 % 13.4 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Chí Minh 1293 1293 1293 0 96.4 % 3.6 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Chí Minh 220 140 120 20 64.3 % 21.4 % 14.3 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Chí Minh 58 58 58 0 96.6 % 3.4 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh 3899 3811 3791 20 88.7 % 10.7 % 0.5 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Chí Minh 3776 3755 3736 19 89 % 10.5 % 0.5 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận: 163
Số hồ sơ xử lý: 142
Trước & đúng hạn: 123
Trễ hạn: 19
Trước hạn: 73.9%
Đúng hạn: 12.7%
Trễ hạn: 13.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận: 1293
Số hồ sơ xử lý: 1293
Trước & đúng hạn: 1293
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.4%
Đúng hạn: 3.6%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận: 220
Số hồ sơ xử lý: 140
Trước & đúng hạn: 120
Trễ hạn: 20
Trước hạn: 64.3%
Đúng hạn: 21.4%
Trễ hạn: 14.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận: 58
Số hồ sơ xử lý: 58
Trước & đúng hạn: 58
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.6%
Đúng hạn: 3.4%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận: 3899
Số hồ sơ xử lý: 3811
Trước & đúng hạn: 3791
Trễ hạn: 20
Trước hạn: 88.7%
Đúng hạn: 10.7%
Trễ hạn: 0.5%
Văn phòng HĐND và UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận: 3776
Số hồ sơ xử lý: 3755
Trước & đúng hạn: 3736
Trễ hạn: 19
Trước hạn: 89%
Đúng hạn: 10.5%
Trễ hạn: 0.5%