Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Lữ 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Lữ 18 17 17 0 94.1 % 5.9 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Lữ 452 452 452 0 99.1 % 0.9 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Lữ 36 29 29 0 48.3 % 51.7 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Lữ 27 27 27 0 96.3 % 3.7 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Lữ 1221 1211 1210 1 90.3 % 9.6 % 0.1 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Lữ 1176 1172 1171 1 91.3 % 8.6 % 0.1 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 18
Số hồ sơ xử lý: 17
Trước & đúng hạn: 17
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.1%
Đúng hạn: 5.9%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 452
Số hồ sơ xử lý: 452
Trước & đúng hạn: 452
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.1%
Đúng hạn: 0.9%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 36
Số hồ sơ xử lý: 29
Trước & đúng hạn: 29
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 48.3%
Đúng hạn: 51.7%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 27
Số hồ sơ xử lý: 27
Trước & đúng hạn: 27
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.3%
Đúng hạn: 3.7%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 1221
Số hồ sơ xử lý: 1211
Trước & đúng hạn: 1210
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 90.3%
Đúng hạn: 9.6%
Trễ hạn: 0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 1176
Số hồ sơ xử lý: 1172
Trước & đúng hạn: 1171
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 91.3%
Đúng hạn: 8.6%
Trễ hạn: 0.1%