Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh An | 121 | 119 | 119 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh An | 3441 | 3441 | 3441 | 0 | 93.6 % | 6.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh An | 81 | 64 | 64 | 0 | 90.6 % | 9.4 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh An | 120 | 120 | 120 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh An | 4125 | 4110 | 4110 | 0 | 92.4 % | 7.6 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh An | 4047 | 4045 | 4045 | 0 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
121
Số hồ sơ xử lý:
119
Trước & đúng hạn:
119
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
3441
Số hồ sơ xử lý:
3441
Trước & đúng hạn:
3441
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.6%
Đúng hạn:
6.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
81
Số hồ sơ xử lý:
64
Trước & đúng hạn:
64
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.6%
Đúng hạn:
9.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
120
Số hồ sơ xử lý:
120
Trước & đúng hạn:
120
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
4125
Số hồ sơ xử lý:
4110
Trước & đúng hạn:
4110
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.4%
Đúng hạn:
7.6%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
4047
Số hồ sơ xử lý:
4045
Trước & đúng hạn:
4045
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.5%
Đúng hạn:
7.5%
Trễ hạn:
0%