Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Văn Giang | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Văn Giang | 238 | 222 | 176 | 46 | 57.7 % | 21.6 % | 20.7 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Văn Giang | 90 | 90 | 89 | 1 | 86.7 % | 12.2 % | 1.1 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Văn Giang | 404 | 378 | 323 | 55 | 70.6 % | 14.8 % | 14.6 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Văn Giang | 18 | 18 | 17 | 1 | 83.3 % | 11.1 % | 5.6 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Văn Giang | 2959 | 2917 | 2859 | 58 | 84 % | 14 % | 2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Giang | 2756 | 2741 | 2693 | 48 | 83.8 % | 14.5 % | 1.8 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
238
Số hồ sơ xử lý:
222
Trước & đúng hạn:
176
Trễ hạn:
46
Trước hạn:
57.7%
Đúng hạn:
21.6%
Trễ hạn:
20.7%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
90
Số hồ sơ xử lý:
90
Trước & đúng hạn:
89
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
86.7%
Đúng hạn:
12.2%
Trễ hạn:
1.1%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
404
Số hồ sơ xử lý:
378
Trước & đúng hạn:
323
Trễ hạn:
55
Trước hạn:
70.6%
Đúng hạn:
14.8%
Trễ hạn:
14.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
18
Số hồ sơ xử lý:
18
Trước & đúng hạn:
17
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
11.1%
Trễ hạn:
5.6%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
2959
Số hồ sơ xử lý:
2917
Trước & đúng hạn:
2859
Trễ hạn:
58
Trước hạn:
84%
Đúng hạn:
14%
Trễ hạn:
2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
2756
Số hồ sơ xử lý:
2741
Trước & đúng hạn:
2693
Trễ hạn:
48
Trước hạn:
83.8%
Đúng hạn:
14.5%
Trễ hạn:
1.8%