Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Vũ Phúc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND phường Vũ Phúc | 269 | 263 | 263 | 0 | 46 % | 54 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Vũ Phúc | 14 | 14 | 14 | 0 | 85.7 % | 14.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Vũ Phúc | 165 | 159 | 159 | 0 | 89.9 % | 10.1 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội phường Vũ Phúc | 204 | 204 | 204 | 0 | 38.2 % | 61.8 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc | 2873 | 2856 | 2856 | 0 | 71.8 % | 28.2 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND phường Vũ Phúc | 2773 | 2756 | 2756 | 0 | 70.8 % | 29.2 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Vũ Phúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Vũ Phúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
269
Số hồ sơ xử lý:
263
Trước & đúng hạn:
263
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
46%
Đúng hạn:
54%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Vũ Phúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
14
Số hồ sơ xử lý:
14
Trước & đúng hạn:
14
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.7%
Đúng hạn:
14.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Vũ Phúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
165
Số hồ sơ xử lý:
159
Trước & đúng hạn:
159
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
89.9%
Đúng hạn:
10.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Vũ Phúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
204
Số hồ sơ xử lý:
204
Trước & đúng hạn:
204
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
38.2%
Đúng hạn:
61.8%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
2873
Số hồ sơ xử lý:
2856
Trước & đúng hạn:
2856
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
71.8%
Đúng hạn:
28.2%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Vũ Phúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
2773
Số hồ sơ xử lý:
2756
Trước & đúng hạn:
2756
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
70.8%
Đúng hạn:
29.2%
Trễ hạn:
0%