Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trà Lý 1 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trà Lý 162 162 160 2 96.9 % 1.9 % 1.2 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trà Lý 1407 1407 1407 0 95 % 5 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trà Lý 109 106 104 2 92.5 % 5.7 % 1.9 %
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trà Lý 152 152 152 0 98.7 % 1.3 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý 3116 3114 3109 5 78.1 % 21.7 % 0.2 %
Văn phòng HĐND và UBND phường Trà Lý 3018 3018 3013 5 77.6 % 22.2 % 0.2 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận: 1
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận: 162
Số hồ sơ xử lý: 162
Trước & đúng hạn: 160
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 96.9%
Đúng hạn: 1.9%
Trễ hạn: 1.2%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận: 1407
Số hồ sơ xử lý: 1407
Trước & đúng hạn: 1407
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95%
Đúng hạn: 5%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận: 109
Số hồ sơ xử lý: 106
Trước & đúng hạn: 104
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 92.5%
Đúng hạn: 5.7%
Trễ hạn: 1.9%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận: 152
Số hồ sơ xử lý: 152
Trước & đúng hạn: 152
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.7%
Đúng hạn: 1.3%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận: 3116
Số hồ sơ xử lý: 3114
Trước & đúng hạn: 3109
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 78.1%
Đúng hạn: 21.7%
Trễ hạn: 0.2%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận: 3018
Số hồ sơ xử lý: 3018
Trước & đúng hạn: 3013
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 77.6%
Đúng hạn: 22.2%
Trễ hạn: 0.2%