Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Lịch 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Lịch 143 135 131 4 95.6 % 1.5 % 3 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Lịch 588 588 587 1 85.2 % 14.6 % 0.2 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Lịch 87 75 75 0 94.7 % 5.3 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Lịch 101 101 97 4 95 % 1 % 4 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch 2089 2083 2076 7 87.1 % 12.6 % 0.3 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Lịch 2049 2042 2035 7 87 % 12.7 % 0.3 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận: 143
Số hồ sơ xử lý: 135
Trước & đúng hạn: 131
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 95.6%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận: 588
Số hồ sơ xử lý: 588
Trước & đúng hạn: 587
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 85.2%
Đúng hạn: 14.6%
Trễ hạn: 0.2%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận: 87
Số hồ sơ xử lý: 75
Trước & đúng hạn: 75
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.7%
Đúng hạn: 5.3%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận: 101
Số hồ sơ xử lý: 101
Trước & đúng hạn: 97
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 95%
Đúng hạn: 1%
Trễ hạn: 4%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận: 2089
Số hồ sơ xử lý: 2083
Trước & đúng hạn: 2076
Trễ hạn: 7
Trước hạn: 87.1%
Đúng hạn: 12.6%
Trễ hạn: 0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận: 2049
Số hồ sơ xử lý: 2042
Trước & đúng hạn: 2035
Trễ hạn: 7
Trước hạn: 87%
Đúng hạn: 12.7%
Trễ hạn: 0.3%