Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tống Trân 2 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tống Trân 160 155 155 0 93.5 % 6.5 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tống Trân 470 470 470 0 100 % 0 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tống Trân 186 179 179 0 94.4 % 5.6 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tống Trân 15 15 15 0 100 % 0 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tống Trân 941 936 936 0 97.8 % 2.2 % 0 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Tống Trân 889 886 886 0 97.6 % 2.4 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 2
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 160
Số hồ sơ xử lý: 155
Trước & đúng hạn: 155
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 93.5%
Đúng hạn: 6.5%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 470
Số hồ sơ xử lý: 470
Trước & đúng hạn: 470
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 186
Số hồ sơ xử lý: 179
Trước & đúng hạn: 179
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.4%
Đúng hạn: 5.6%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 15
Số hồ sơ xử lý: 15
Trước & đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 941
Số hồ sơ xử lý: 936
Trước & đúng hạn: 936
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.8%
Đúng hạn: 2.2%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 889
Số hồ sơ xử lý: 886
Trước & đúng hạn: 886
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.6%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 0%