Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Du | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Du | 145 | 133 | 133 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Du | 11 | 11 | 11 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Du | 42 | 27 | 27 | 0 | 96.3 % | 3.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Du | 134 | 134 | 134 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Du | 2088 | 2078 | 2078 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Du | 2062 | 2050 | 2050 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
145
Số hồ sơ xử lý:
133
Trước & đúng hạn:
133
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.2%
Đúng hạn:
0.8%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
11
Số hồ sơ xử lý:
11
Trước & đúng hạn:
11
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.9%
Đúng hạn:
9.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
42
Số hồ sơ xử lý:
27
Trước & đúng hạn:
27
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.3%
Đúng hạn:
3.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
134
Số hồ sơ xử lý:
134
Trước & đúng hạn:
134
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
2088
Số hồ sơ xử lý:
2078
Trước & đúng hạn:
2078
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.5%
Đúng hạn:
1.5%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
2062
Số hồ sơ xử lý:
2050
Trước & đúng hạn:
2050
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.5%
Đúng hạn:
1.5%
Trễ hạn:
0%