Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Cường | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Cường | 125 | 119 | 115 | 4 | 92.4 % | 4.2 % | 3.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Cường | 20 | 20 | 19 | 1 | 80 % | 15 % | 5 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Cường | 120 | 106 | 102 | 4 | 95.3 % | 0.9 % | 3.8 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Cường | 82 | 82 | 82 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Cường | 4935 | 4924 | 4918 | 6 | 90.8 % | 9.1 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Cường | 4857 | 4851 | 4845 | 6 | 90.7 % | 9.2 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
125
Số hồ sơ xử lý:
119
Trước & đúng hạn:
115
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
92.4%
Đúng hạn:
4.2%
Trễ hạn:
3.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
20
Số hồ sơ xử lý:
20
Trước & đúng hạn:
19
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
80%
Đúng hạn:
15%
Trễ hạn:
5%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
120
Số hồ sơ xử lý:
106
Trước & đúng hạn:
102
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
95.3%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
3.8%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
82
Số hồ sơ xử lý:
82
Trước & đúng hạn:
82
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.1%
Đúng hạn:
4.9%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
4935
Số hồ sơ xử lý:
4924
Trước & đúng hạn:
4918
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
90.8%
Đúng hạn:
9.1%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
4857
Số hồ sơ xử lý:
4851
Trước & đúng hạn:
4845
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
90.7%
Đúng hạn:
9.2%
Trễ hạn:
0.1%