Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiền Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiền Hải | 53 | 53 | 53 | 0 | 88.7 % | 11.3 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiền Hải | 76 | 76 | 76 | 0 | 97.4 % | 2.6 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiền Hải | 57 | 50 | 50 | 0 | 98 % | 2 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiền Hải | 85 | 84 | 84 | 0 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiền Hải | 1694 | 1688 | 1688 | 0 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiền Hải | 1607 | 1607 | 1607 | 0 | 92.4 % | 7.6 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
53
Số hồ sơ xử lý:
53
Trước & đúng hạn:
53
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88.7%
Đúng hạn:
11.3%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
76
Số hồ sơ xử lý:
76
Trước & đúng hạn:
76
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.4%
Đúng hạn:
2.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
57
Số hồ sơ xử lý:
50
Trước & đúng hạn:
50
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98%
Đúng hạn:
2%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
85
Số hồ sơ xử lý:
84
Trước & đúng hạn:
84
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.9%
Đúng hạn:
7.1%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1694
Số hồ sơ xử lý:
1688
Trước & đúng hạn:
1688
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.7%
Đúng hạn:
7.3%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1607
Số hồ sơ xử lý:
1607
Trước & đúng hạn:
1607
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.4%
Đúng hạn:
7.6%
Trễ hạn:
0%