Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ân Thi 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ân Thi 115 111 111 0 96.4 % 3.6 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ân Thi 443 443 443 0 98.9 % 1.1 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ân Thi 207 194 194 0 97.9 % 2.1 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ân Thi 22 22 22 0 95.5 % 4.5 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ân Thi 3818 3809 3809 0 97.5 % 2.5 % 0 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Ân Thi 3708 3704 3704 0 97.4 % 2.6 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận: 115
Số hồ sơ xử lý: 111
Trước & đúng hạn: 111
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.4%
Đúng hạn: 3.6%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận: 443
Số hồ sơ xử lý: 443
Trước & đúng hạn: 443
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.9%
Đúng hạn: 1.1%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận: 207
Số hồ sơ xử lý: 194
Trước & đúng hạn: 194
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.9%
Đúng hạn: 2.1%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận: 22
Số hồ sơ xử lý: 22
Trước & đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.5%
Đúng hạn: 4.5%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận: 3818
Số hồ sơ xử lý: 3809
Trước & đúng hạn: 3809
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.5%
Đúng hạn: 2.5%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận: 3708
Số hồ sơ xử lý: 3704
Trước & đúng hạn: 3704
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.4%
Đúng hạn: 2.6%
Trễ hạn: 0%