Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Tiến | 30 | 26 | 25 | 1 | 84.6 % | 11.5 % | 3.8 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Tiến | 151 | 124 | 123 | 1 | 95.2 % | 4 % | 0.8 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Tiến | 34 | 32 | 32 | 0 | 93.8 % | 6.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến | 964 | 936 | 935 | 1 | 94.6 % | 5.3 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Tiến | 810 | 806 | 805 | 1 | 94.2 % | 5.7 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
30
Số hồ sơ xử lý:
26
Trước & đúng hạn:
25
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
84.6%
Đúng hạn:
11.5%
Trễ hạn:
3.8%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
151
Số hồ sơ xử lý:
124
Trước & đúng hạn:
123
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
95.2%
Đúng hạn:
4%
Trễ hạn:
0.8%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
34
Số hồ sơ xử lý:
32
Trước & đúng hạn:
32
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.8%
Đúng hạn:
6.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
964
Số hồ sơ xử lý:
936
Trước & đúng hạn:
935
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
94.6%
Đúng hạn:
5.3%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
810
Số hồ sơ xử lý:
806
Trước & đúng hạn:
805
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
94.2%
Đúng hạn:
5.7%
Trễ hạn:
0.1%