Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tống Trân 4 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tống Trân 167 160 160 0 93.8 % 6.3 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tống Trân 470 470 470 0 100 % 0 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tống Trân 216 184 184 0 94.6 % 5.4 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tống Trân 15 15 15 0 100 % 0 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tống Trân 981 953 953 0 97.7 % 2.3 % 0 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Tống Trân 906 903 903 0 97.6 % 2.4 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 4
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 167
Số hồ sơ xử lý: 160
Trước & đúng hạn: 160
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 93.8%
Đúng hạn: 6.3%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 470
Số hồ sơ xử lý: 470
Trước & đúng hạn: 470
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 216
Số hồ sơ xử lý: 184
Trước & đúng hạn: 184
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.6%
Đúng hạn: 5.4%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 15
Số hồ sơ xử lý: 15
Trước & đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 981
Số hồ sơ xử lý: 953
Trước & đúng hạn: 953
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.7%
Đúng hạn: 2.3%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận: 906
Số hồ sơ xử lý: 903
Trước & đúng hạn: 903
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.6%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 0%