Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đức Hợp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đức Hợp | 31 | 23 | 23 | 0 | 65.2 % | 34.8 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đức Hợp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đức Hợp | 66 | 48 | 48 | 0 | 56.3 % | 43.8 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đức Hợp | 22 | 22 | 22 | 0 | 77.3 % | 22.7 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đức Hợp | 750 | 730 | 730 | 0 | 89.7 % | 10.3 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đức Hợp | 693 | 683 | 683 | 0 | 91.7 % | 8.3 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
31
Số hồ sơ xử lý:
23
Trước & đúng hạn:
23
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
65.2%
Đúng hạn:
34.8%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
66
Số hồ sơ xử lý:
48
Trước & đúng hạn:
48
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
56.3%
Đúng hạn:
43.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
22
Số hồ sơ xử lý:
22
Trước & đúng hạn:
22
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
77.3%
Đúng hạn:
22.7%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
750
Số hồ sơ xử lý:
730
Trước & đúng hạn:
730
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
89.7%
Đúng hạn:
10.3%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
693
Số hồ sơ xử lý:
683
Trước & đúng hạn:
683
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.7%
Đúng hạn:
8.3%
Trễ hạn:
0%