Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Hà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Hà | 55 | 55 | 52 | 3 | 69.1 % | 25.5 % | 5.5 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Hà | 1843 | 1843 | 1843 | 0 | 96.4 % | 3.6 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Hà | 194 | 187 | 185 | 2 | 49.2 % | 49.7 % | 1.1 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Hà | 69 | 69 | 66 | 3 | 81.2 % | 14.5 % | 4.3 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà | 3792 | 3784 | 3777 | 7 | 85.2 % | 14.6 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Hà | 3584 | 3583 | 3578 | 5 | 86.9 % | 13 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
55
Số hồ sơ xử lý:
55
Trước & đúng hạn:
52
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
69.1%
Đúng hạn:
25.5%
Trễ hạn:
5.5%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
1843
Số hồ sơ xử lý:
1843
Trước & đúng hạn:
1843
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.4%
Đúng hạn:
3.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
194
Số hồ sơ xử lý:
187
Trước & đúng hạn:
185
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
49.2%
Đúng hạn:
49.7%
Trễ hạn:
1.1%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
69
Số hồ sơ xử lý:
69
Trước & đúng hạn:
66
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
81.2%
Đúng hạn:
14.5%
Trễ hạn:
4.3%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
3792
Số hồ sơ xử lý:
3784
Trước & đúng hạn:
3777
Trễ hạn:
7
Trước hạn:
85.2%
Đúng hạn:
14.6%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
3584
Số hồ sơ xử lý:
3583
Trước & đúng hạn:
3578
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
86.9%
Đúng hạn:
13%
Trễ hạn:
0.1%