Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Thanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Thanh | 38 | 20 | 19 | 1 | 40 % | 55 % | 5 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Thanh | 301 | 301 | 301 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Thanh | 54 | 34 | 33 | 1 | 79.4 % | 17.6 % | 2.9 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Thanh | 26 | 26 | 26 | 0 | 73.1 % | 26.9 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Thanh | 579 | 558 | 557 | 1 | 88.7 % | 11.1 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Thanh | 537 | 518 | 517 | 1 | 88.2 % | 11.6 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
38
Số hồ sơ xử lý:
20
Trước & đúng hạn:
19
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
40%
Đúng hạn:
55%
Trễ hạn:
5%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
301
Số hồ sơ xử lý:
301
Trước & đúng hạn:
301
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.7%
Đúng hạn:
0.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
54
Số hồ sơ xử lý:
34
Trước & đúng hạn:
33
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
79.4%
Đúng hạn:
17.6%
Trễ hạn:
2.9%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
26
Số hồ sơ xử lý:
26
Trước & đúng hạn:
26
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
73.1%
Đúng hạn:
26.9%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
579
Số hồ sơ xử lý:
558
Trước & đúng hạn:
557
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
88.7%
Đúng hạn:
11.1%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
537
Số hồ sơ xử lý:
518
Trước & đúng hạn:
517
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
88.2%
Đúng hạn:
11.6%
Trễ hạn:
0.2%