Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Thụy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Thụy | 145 | 141 | 138 | 3 | 95.7 % | 2.1 % | 2.1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Thụy | 37 | 37 | 37 | 0 | 86.5 % | 13.5 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Thụy | 111 | 111 | 111 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Thụy | 2866 | 2856 | 2844 | 12 | 87.9 % | 11.7 % | 0.4 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Thụy | 2734 | 2730 | 2718 | 12 | 87.4 % | 12.2 % | 0.4 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
145
Số hồ sơ xử lý:
141
Trước & đúng hạn:
138
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
95.7%
Đúng hạn:
2.1%
Trễ hạn:
2.1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
37
Số hồ sơ xử lý:
37
Trước & đúng hạn:
37
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.5%
Đúng hạn:
13.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
111
Số hồ sơ xử lý:
111
Trước & đúng hạn:
111
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
2866
Số hồ sơ xử lý:
2856
Trước & đúng hạn:
2844
Trễ hạn:
12
Trước hạn:
87.9%
Đúng hạn:
11.7%
Trễ hạn:
0.4%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
2734
Số hồ sơ xử lý:
2730
Trước & đúng hạn:
2718
Trễ hạn:
12
Trước hạn:
87.4%
Đúng hạn:
12.2%
Trễ hạn:
0.4%