Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Diên Hà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Diên Hà | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Diên Hà | 11 | 11 | 11 | 0 | 45.5 % | 54.5 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Diên Hà | 67 | 19 | 18 | 1 | 63.2 % | 31.6 % | 5.3 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Diên Hà | 37 | 37 | 37 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Diên Hà | 543 | 489 | 485 | 4 | 66.9 % | 32.3 % | 0.8 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Diên Hà | 473 | 433 | 430 | 3 | 64.2 % | 35.1 % | 0.7 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Diên Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Diên Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
36
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Diên Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
11
Số hồ sơ xử lý:
11
Trước & đúng hạn:
11
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
45.5%
Đúng hạn:
54.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Diên Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
67
Số hồ sơ xử lý:
19
Trước & đúng hạn:
18
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
63.2%
Đúng hạn:
31.6%
Trễ hạn:
5.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Diên Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
37
Số hồ sơ xử lý:
37
Trước & đúng hạn:
37
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Diên Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
543
Số hồ sơ xử lý:
489
Trước & đúng hạn:
485
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
66.9%
Đúng hạn:
32.3%
Trễ hạn:
0.8%
Văn phòng HĐND và UBND xã Diên Hà
Số hồ sơ tiếp nhận:
473
Số hồ sơ xử lý:
433
Trước & đúng hạn:
430
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
64.2%
Đúng hạn:
35.1%
Trễ hạn:
0.7%