Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thần Khê | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thần Khê | 43 | 28 | 4 | 24 | 10.7 % | 3.6 % | 85.7 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thần Khê | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thần Khê | 122 | 49 | 19 | 30 | 20.4 % | 18.4 % | 61.2 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thần Khê | 23 | 23 | 23 | 0 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê | 865 | 796 | 696 | 100 | 41.6 % | 45.9 % | 12.6 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thần Khê | 771 | 752 | 658 | 94 | 40.2 % | 47.3 % | 12.5 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
43
Số hồ sơ xử lý:
28
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
24
Trước hạn:
10.7%
Đúng hạn:
3.6%
Trễ hạn:
85.7%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
122
Số hồ sơ xử lý:
49
Trước & đúng hạn:
19
Trễ hạn:
30
Trước hạn:
20.4%
Đúng hạn:
18.4%
Trễ hạn:
61.2%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
23
Số hồ sơ xử lý:
23
Trước & đúng hạn:
23
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.7%
Đúng hạn:
4.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
865
Số hồ sơ xử lý:
796
Trước & đúng hạn:
696
Trễ hạn:
100
Trước hạn:
41.6%
Đúng hạn:
45.9%
Trễ hạn:
12.6%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
771
Số hồ sơ xử lý:
752
Trước & đúng hạn:
658
Trễ hạn:
94
Trước hạn:
40.2%
Đúng hạn:
47.3%
Trễ hạn:
12.5%