Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Yên Mỹ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Yên Mỹ | 85 | 85 | 85 | 0 | 70.6 % | 29.4 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Yên Mỹ | 494 | 494 | 494 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Yên Mỹ | 367 | 358 | 356 | 2 | 83 % | 16.5 % | 0.6 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Yên Mỹ | 50 | 50 | 50 | 0 | 92 % | 8 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Yên Mỹ | 3108 | 3059 | 3055 | 4 | 89.5 % | 10.4 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Yên Mỹ | 2778 | 2736 | 2734 | 2 | 89.7 % | 10.2 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
85
Số hồ sơ xử lý:
85
Trước & đúng hạn:
85
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
70.6%
Đúng hạn:
29.4%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
494
Số hồ sơ xử lý:
494
Trước & đúng hạn:
494
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.6%
Đúng hạn:
0.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
367
Số hồ sơ xử lý:
358
Trước & đúng hạn:
356
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
83%
Đúng hạn:
16.5%
Trễ hạn:
0.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
50
Số hồ sơ xử lý:
50
Trước & đúng hạn:
50
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92%
Đúng hạn:
8%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
3108
Số hồ sơ xử lý:
3059
Trước & đúng hạn:
3055
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
89.5%
Đúng hạn:
10.4%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
2778
Số hồ sơ xử lý:
2736
Trước & đúng hạn:
2734
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
89.7%
Đúng hạn:
10.2%
Trễ hạn:
0.1%