Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh An | 204 | 202 | 202 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh An | 3441 | 3441 | 3441 | 0 | 93.6 % | 6.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh An | 120 | 108 | 108 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh An | 159 | 159 | 159 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh An | 4260 | 4248 | 4248 | 0 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh An | 4185 | 4183 | 4183 | 0 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
204
Số hồ sơ xử lý:
202
Trước & đúng hạn:
202
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99%
Đúng hạn:
1%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
3441
Số hồ sơ xử lý:
3441
Trước & đúng hạn:
3441
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.6%
Đúng hạn:
6.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
120
Số hồ sơ xử lý:
108
Trước & đúng hạn:
108
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.4%
Đúng hạn:
5.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
159
Số hồ sơ xử lý:
159
Trước & đúng hạn:
159
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.7%
Đúng hạn:
1.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
4260
Số hồ sơ xử lý:
4248
Trước & đúng hạn:
4248
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.9%
Đúng hạn:
8.1%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
4185
Số hồ sơ xử lý:
4183
Trước & đúng hạn:
4183
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.9%
Đúng hạn:
8.1%
Trễ hạn:
0%