Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiền Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiền Hải | 144 | 143 | 143 | 0 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiền Hải | 94 | 94 | 94 | 0 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiền Hải | 142 | 134 | 134 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiền Hải | 105 | 105 | 105 | 0 | 91.4 % | 8.6 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiền Hải | 2032 | 2029 | 2028 | 1 | 86.9 % | 13.1 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiền Hải | 1933 | 1933 | 1932 | 1 | 86.3 % | 13.7 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
144
Số hồ sơ xử lý:
143
Trước & đúng hạn:
143
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.7%
Đúng hạn:
6.3%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
94
Số hồ sơ xử lý:
94
Trước & đúng hạn:
94
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.7%
Đúng hạn:
4.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
142
Số hồ sơ xử lý:
134
Trước & đúng hạn:
134
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.3%
Đúng hạn:
0.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
105
Số hồ sơ xử lý:
105
Trước & đúng hạn:
105
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.4%
Đúng hạn:
8.6%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
2032
Số hồ sơ xử lý:
2029
Trước & đúng hạn:
2028
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
86.9%
Đúng hạn:
13.1%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1933
Số hồ sơ xử lý:
1933
Trước & đúng hạn:
1932
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
86.3%
Đúng hạn:
13.7%
Trễ hạn:
0.1%