Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Du | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Du | 228 | 214 | 214 | 0 | 98.1 % | 1.9 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Du | 15 | 15 | 15 | 0 | 93.3 % | 6.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Du | 123 | 103 | 103 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Du | 139 | 139 | 139 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Du | 2796 | 2786 | 2786 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Du | 2772 | 2758 | 2758 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
228
Số hồ sơ xử lý:
214
Trước & đúng hạn:
214
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.1%
Đúng hạn:
1.9%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
15
Số hồ sơ xử lý:
15
Trước & đúng hạn:
15
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.3%
Đúng hạn:
6.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
123
Số hồ sơ xử lý:
103
Trước & đúng hạn:
103
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.1%
Đúng hạn:
3.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
139
Số hồ sơ xử lý:
139
Trước & đúng hạn:
139
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
2796
Số hồ sơ xử lý:
2786
Trước & đúng hạn:
2786
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.2%
Đúng hạn:
1.8%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
2772
Số hồ sơ xử lý:
2758
Trước & đúng hạn:
2758
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.2%
Đúng hạn:
1.8%
Trễ hạn:
0%