Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Yên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Yên | 14 | 14 | 14 | 0 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Yên | 23 | 23 | 23 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Yên | 86 | 53 | 53 | 0 | 98.1 % | 1.9 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Yên | 21 | 21 | 21 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Yên | 1748 | 1706 | 1706 | 0 | 96.4 % | 3.6 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Yên | 1668 | 1644 | 1644 | 0 | 96.2 % | 3.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
14
Số hồ sơ xử lý:
14
Trước & đúng hạn:
14
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.9%
Đúng hạn:
7.1%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
23
Số hồ sơ xử lý:
23
Trước & đúng hạn:
23
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
86
Số hồ sơ xử lý:
53
Trước & đúng hạn:
53
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.1%
Đúng hạn:
1.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
1748
Số hồ sơ xử lý:
1706
Trước & đúng hạn:
1706
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.4%
Đúng hạn:
3.6%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
1668
Số hồ sơ xử lý:
1644
Trước & đúng hạn:
1644
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.2%
Đúng hạn:
3.8%
Trễ hạn:
0%