Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thụy Anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thụy Anh | 54 | 52 | 52 | 0 | 96.2 % | 3.8 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thụy Anh | 7 | 7 | 7 | 0 | 85.7 % | 14.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thụy Anh | 21 | 21 | 21 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thụy Anh | 74 | 72 | 72 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thụy Anh | 1105 | 1103 | 1103 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thụy Anh | 1064 | 1062 | 1062 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
54
Số hồ sơ xử lý:
52
Trước & đúng hạn:
52
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.2%
Đúng hạn:
3.8%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
7
Số hồ sơ xử lý:
7
Trước & đúng hạn:
7
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.7%
Đúng hạn:
14.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.2%
Đúng hạn:
4.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
74
Số hồ sơ xử lý:
72
Trước & đúng hạn:
72
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.2%
Đúng hạn:
2.8%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1105
Số hồ sơ xử lý:
1103
Trước & đúng hạn:
1103
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.2%
Đúng hạn:
1.8%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1064
Số hồ sơ xử lý:
1062
Trước & đúng hạn:
1062
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.2%
Đúng hạn:
1.8%
Trễ hạn:
0%