Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thái Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thái Ninh | 37 | 30 | 30 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thái Ninh | 1614 | 1614 | 1614 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thái Ninh | 42 | 35 | 35 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thái Ninh | 37 | 37 | 37 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thái Ninh | 2285 | 2278 | 2278 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thái Ninh | 2243 | 2236 | 2236 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
37
Số hồ sơ xử lý:
30
Trước & đúng hạn:
30
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1614
Số hồ sơ xử lý:
1614
Trước & đúng hạn:
1614
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
42
Số hồ sơ xử lý:
35
Trước & đúng hạn:
35
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
37
Số hồ sơ xử lý:
37
Trước & đúng hạn:
37
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
2285
Số hồ sơ xử lý:
2278
Trước & đúng hạn:
2278
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.3%
Đúng hạn:
0.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
2243
Số hồ sơ xử lý:
2236
Trước & đúng hạn:
2236
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.2%
Đúng hạn:
0.8%
Trễ hạn:
0%