Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thần Khê | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thần Khê | 5 | 4 | 4 | 0 | 75 % | 25 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thần Khê | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thần Khê | 53 | 25 | 19 | 6 | 40 % | 36 % | 24 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thần Khê | 7 | 7 | 7 | 0 | 85.7 % | 14.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê | 227 | 195 | 184 | 11 | 53.8 % | 40.5 % | 5.6 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thần Khê | 170 | 167 | 162 | 5 | 55.1 % | 41.9 % | 3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
5
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
75%
Đúng hạn:
25%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
53
Số hồ sơ xử lý:
25
Trước & đúng hạn:
19
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
40%
Đúng hạn:
36%
Trễ hạn:
24%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
7
Số hồ sơ xử lý:
7
Trước & đúng hạn:
7
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.7%
Đúng hạn:
14.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
227
Số hồ sơ xử lý:
195
Trước & đúng hạn:
184
Trễ hạn:
11
Trước hạn:
53.8%
Đúng hạn:
40.5%
Trễ hạn:
5.6%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
170
Số hồ sơ xử lý:
167
Trước & đúng hạn:
162
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
55.1%
Đúng hạn:
41.9%
Trễ hạn:
3%