Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trần Hưng Đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trần Hưng Đạo | 15 | 13 | 13 | 0 | 53.8 % | 46.2 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trần Hưng Đạo | 522 | 513 | 513 | 0 | 38.6 % | 61.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trần Hưng Đạo | 222 | 216 | 216 | 0 | 96.8 % | 3.2 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trần Hưng Đạo | 31 | 31 | 31 | 0 | 80.6 % | 19.4 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo | 2746 | 2722 | 2721 | 1 | 76.7 % | 23.3 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND phường Trần Hưng Đạo | 2500 | 2485 | 2484 | 1 | 74.8 % | 25.2 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
15
Số hồ sơ xử lý:
13
Trước & đúng hạn:
13
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
53.8%
Đúng hạn:
46.2%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
522
Số hồ sơ xử lý:
513
Trước & đúng hạn:
513
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
38.6%
Đúng hạn:
61.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
222
Số hồ sơ xử lý:
216
Trước & đúng hạn:
216
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.8%
Đúng hạn:
3.2%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
31
Số hồ sơ xử lý:
31
Trước & đúng hạn:
31
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
80.6%
Đúng hạn:
19.4%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
2746
Số hồ sơ xử lý:
2722
Trước & đúng hạn:
2721
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
76.7%
Đúng hạn:
23.3%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
2500
Số hồ sơ xử lý:
2485
Trước & đúng hạn:
2484
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
74.8%
Đúng hạn:
25.2%
Trễ hạn:
0%