Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thụy Anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thụy Anh | 120 | 120 | 120 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thụy Anh | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thụy Anh | 29 | 29 | 29 | 0 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thụy Anh | 145 | 143 | 143 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thụy Anh | 1057 | 1055 | 1055 | 0 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thụy Anh | 1003 | 1003 | 1003 | 0 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
120
Số hồ sơ xử lý:
120
Trước & đúng hạn:
120
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.3%
Đúng hạn:
1.7%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
2
Trước & đúng hạn:
2
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
29
Số hồ sơ xử lý:
29
Trước & đúng hạn:
29
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.1%
Đúng hạn:
6.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
145
Số hồ sơ xử lý:
143
Trước & đúng hạn:
143
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.6%
Đúng hạn:
1.4%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1057
Số hồ sơ xử lý:
1055
Trước & đúng hạn:
1055
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.6%
Đúng hạn:
3.4%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1003
Số hồ sơ xử lý:
1003
Trước & đúng hạn:
1003
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.6%
Đúng hạn:
3.4%
Trễ hạn:
0%