Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lương Bằng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lương Bằng | 143 | 127 | 127 | 0 | 68.5 % | 31.5 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lương Bằng | 43 | 43 | 43 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lương Bằng | 179 | 150 | 150 | 0 | 73.3 % | 26.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lương Bằng | 39 | 38 | 38 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lương Bằng | 2642 | 2612 | 2612 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Lương Bằng | 2567 | 2551 | 2551 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
143
Số hồ sơ xử lý:
127
Trước & đúng hạn:
127
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
68.5%
Đúng hạn:
31.5%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
43
Số hồ sơ xử lý:
43
Trước & đúng hạn:
43
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
179
Số hồ sơ xử lý:
150
Trước & đúng hạn:
150
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
73.3%
Đúng hạn:
26.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
39
Số hồ sơ xử lý:
38
Trước & đúng hạn:
38
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2642
Số hồ sơ xử lý:
2612
Trước & đúng hạn:
2612
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.3%
Đúng hạn:
4.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2567
Số hồ sơ xử lý:
2551
Trước & đúng hạn:
2551
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.1%
Đúng hạn:
4.9%
Trễ hạn:
0%