Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Lữ 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Lữ 123 123 121 2 82.1 % 16.3 % 1.6 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Lữ 1660 1660 1659 1 92.7 % 7.2 % 0.1 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Lữ 135 128 126 2 64.1 % 34.4 % 1.6 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Lữ 54 54 54 0 96.3 % 3.7 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Lữ 3942 3936 3932 4 87.8 % 12.1 % 0.1 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Lữ 3877 3877 3873 4 88.2 % 11.7 % 0.1 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 123
Số hồ sơ xử lý: 123
Trước & đúng hạn: 121
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 82.1%
Đúng hạn: 16.3%
Trễ hạn: 1.6%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 1660
Số hồ sơ xử lý: 1660
Trước & đúng hạn: 1659
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 92.7%
Đúng hạn: 7.2%
Trễ hạn: 0.1%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 135
Số hồ sơ xử lý: 128
Trước & đúng hạn: 126
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 64.1%
Đúng hạn: 34.4%
Trễ hạn: 1.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 54
Số hồ sơ xử lý: 54
Trước & đúng hạn: 54
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.3%
Đúng hạn: 3.7%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 3942
Số hồ sơ xử lý: 3936
Trước & đúng hạn: 3932
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 87.8%
Đúng hạn: 12.1%
Trễ hạn: 0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 3877
Số hồ sơ xử lý: 3877
Trước & đúng hạn: 3873
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 88.2%
Đúng hạn: 11.7%
Trễ hạn: 0.1%