Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Chí Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Chí Minh | 184 | 130 | 123 | 7 | 80.8 % | 13.8 % | 5.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Chí Minh | 1293 | 1293 | 1293 | 0 | 96.4 % | 3.6 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Chí Minh | 234 | 128 | 120 | 8 | 70.3 % | 23.4 % | 6.3 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Chí Minh | 58 | 58 | 58 | 0 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh | 3945 | 3839 | 3831 | 8 | 88.3 % | 11.5 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Chí Minh | 3835 | 3781 | 3774 | 7 | 88.6 % | 11.2 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
184
Số hồ sơ xử lý:
130
Trước & đúng hạn:
123
Trễ hạn:
7
Trước hạn:
80.8%
Đúng hạn:
13.8%
Trễ hạn:
5.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1293
Số hồ sơ xử lý:
1293
Trước & đúng hạn:
1293
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.4%
Đúng hạn:
3.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
234
Số hồ sơ xử lý:
128
Trước & đúng hạn:
120
Trễ hạn:
8
Trước hạn:
70.3%
Đúng hạn:
23.4%
Trễ hạn:
6.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
58
Số hồ sơ xử lý:
58
Trước & đúng hạn:
58
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.6%
Đúng hạn:
3.4%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
3945
Số hồ sơ xử lý:
3839
Trước & đúng hạn:
3831
Trễ hạn:
8
Trước hạn:
88.3%
Đúng hạn:
11.5%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
3835
Số hồ sơ xử lý:
3781
Trước & đúng hạn:
3774
Trễ hạn:
7
Trước hạn:
88.6%
Đúng hạn:
11.2%
Trễ hạn:
0.2%