Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Chí Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Chí Minh | 111 | 99 | 99 | 0 | 86.9 % | 13.1 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Chí Minh | 509 | 509 | 509 | 0 | 96.5 % | 3.5 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Chí Minh | 123 | 101 | 100 | 1 | 74.3 % | 24.8 % | 1 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Chí Minh | 36 | 36 | 36 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh | 1485 | 1463 | 1462 | 1 | 88 % | 11.9 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Chí Minh | 1438 | 1425 | 1425 | 0 | 88.7 % | 11.3 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
111
Số hồ sơ xử lý:
99
Trước & đúng hạn:
99
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.9%
Đúng hạn:
13.1%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
509
Số hồ sơ xử lý:
509
Trước & đúng hạn:
509
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.5%
Đúng hạn:
3.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
123
Số hồ sơ xử lý:
101
Trước & đúng hạn:
100
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
74.3%
Đúng hạn:
24.8%
Trễ hạn:
1%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
36
Số hồ sơ xử lý:
36
Trước & đúng hạn:
36
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.2%
Đúng hạn:
2.8%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1485
Số hồ sơ xử lý:
1463
Trước & đúng hạn:
1462
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
88%
Đúng hạn:
11.9%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1438
Số hồ sơ xử lý:
1425
Trước & đúng hạn:
1425
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88.7%
Đúng hạn:
11.3%
Trễ hạn:
0%