Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Hưng | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Hưng | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Hưng | 88 | 85 | 85 | 0 | 97.6 % | 2.4 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Hưng | 7 | 7 | 7 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Hưng | 1060 | 1057 | 1057 | 0 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Hưng | 966 | 966 | 966 | 0 | 91.3 % | 8.7 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
88
Số hồ sơ xử lý:
85
Trước & đúng hạn:
85
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.6%
Đúng hạn:
2.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
7
Số hồ sơ xử lý:
7
Trước & đúng hạn:
7
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1060
Số hồ sơ xử lý:
1057
Trước & đúng hạn:
1057
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.9%
Đúng hạn:
8.1%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
966
Số hồ sơ xử lý:
966
Trước & đúng hạn:
966
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.3%
Đúng hạn:
8.7%
Trễ hạn:
0%