Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiên Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiên Hưng | 189 | 187 | 184 | 3 | 97.9 % | 0.5 % | 1.6 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiên Hưng | 776 | 776 | 776 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiên Hưng | 61 | 56 | 53 | 3 | 92.9 % | 1.8 % | 5.4 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiên Hưng | 205 | 204 | 204 | 0 | 99.5 % | 0.5 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiên Hưng | 1802 | 1795 | 1792 | 3 | 96.1 % | 3.7 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiên Hưng | 1723 | 1722 | 1719 | 3 | 96 % | 3.8 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
189
Số hồ sơ xử lý:
187
Trước & đúng hạn:
184
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
97.9%
Đúng hạn:
0.5%
Trễ hạn:
1.6%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
776
Số hồ sơ xử lý:
776
Trước & đúng hạn:
776
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.2%
Đúng hạn:
4.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
61
Số hồ sơ xử lý:
56
Trước & đúng hạn:
53
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
92.9%
Đúng hạn:
1.8%
Trễ hạn:
5.4%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
205
Số hồ sơ xử lý:
204
Trước & đúng hạn:
204
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.5%
Đúng hạn:
0.5%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1802
Số hồ sơ xử lý:
1795
Trước & đúng hạn:
1792
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
96.1%
Đúng hạn:
3.7%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1723
Số hồ sơ xử lý:
1722
Trước & đúng hạn:
1719
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
96%
Đúng hạn:
3.8%
Trễ hạn:
0.2%