Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiền Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiền Hải | 297 | 297 | 296 | 1 | 97.6 % | 2 % | 0.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiền Hải | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiền Hải | 265 | 261 | 260 | 1 | 97.7 % | 1.9 % | 0.4 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiền Hải | 157 | 157 | 157 | 0 | 99.4 % | 0.6 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiền Hải | 1788 | 1784 | 1783 | 1 | 97 % | 2.9 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tiền Hải | 1663 | 1663 | 1662 | 1 | 96.8 % | 3.1 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
297
Số hồ sơ xử lý:
297
Trước & đúng hạn:
296
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
97.6%
Đúng hạn:
2%
Trễ hạn:
0.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
265
Số hồ sơ xử lý:
261
Trước & đúng hạn:
260
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
97.7%
Đúng hạn:
1.9%
Trễ hạn:
0.4%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
157
Số hồ sơ xử lý:
157
Trước & đúng hạn:
157
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.4%
Đúng hạn:
0.6%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1788
Số hồ sơ xử lý:
1784
Trước & đúng hạn:
1783
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
97%
Đúng hạn:
2.9%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1663
Số hồ sơ xử lý:
1663
Trước & đúng hạn:
1662
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
96.8%
Đúng hạn:
3.1%
Trễ hạn:
0.1%